Tá»· Dực
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Tỷ dực là một từ Hán Việt cổ, dùng để chỉ hình ảnh đôi cánh chim chắp liền nhau, tượng trưng cho sự gắn bó khăng khít, không thể tách rời, thường dùng để ví von về tình cảm vợ chồng, đôi lứa hòa hợp.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- "Tranh tỷ dực nhìn ra chim nọ" (Trong tác phẩm "Cung oán ngâm khúc", hình ảnh đôi chim tỷ dực trên bức tranh gợi ra cảnh sum vầy, hạnh phúc lứa đôi.)
- Tình cảm của họ đẹp như đôi chim tỷ dực. (Ý nói tình cảm của họ gắn bó, hòa hợp, khăng khít.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Tỷ dực liền cành": Cụm từ này thường đi kèm với "tỷ dực", nhấn mạnh sự gắn bó song đôi, vừa như cánh chim liền nhau, vừa như cành cây liền một gốc. Nó là hình ảnh ẩn dụ hoàn chỉnh cho hạnh phúc lứa đôi.
- Ước nguyện tỷ dực liền cành. (Ước nguyện được gắn bó, sum vầy trọn đời như đôi chim chắp cánh, cành cây liền một gốc.)
Biến thể và từ gần giống
- Liên chi (liền cành): Chỉ cành cây liền nhau, thường đi đôi với "tỷ dực" để tạo thành hình ảnh đối xứng, hoàn chỉnh ("tỷ dực liên chi").
- Song hỷ: Chỉ niềm vui đôi lứa, thường dùng trong việc cưới hỏi, có ý nghĩa tương đồng về sự sum vầy, hạnh phúc đôi.
- Uyên ương: Loài chim biểu tượng cho tình cảm vợ chồng thủy chung, gần nghĩa với "tỷ dực".
Từ đồng nghĩa
- Chắp cánh liền cành: Cách nói thuần Việt giải thích rõ nghĩa của từ "tỷ dực".
- Gắn bó: Thể hiện sự liên kết chặt chẽ, khăng khít.
- Khăng khít: Chỉ mối quan hệ rất thân thiết, bền chặt.
Lưu ý sử dụng
- Tỷ dực là một từ rất cổ, chủ yếu xuất hiện trong văn chương cổ điển, thơ ca hoặc các cách nói mang tính ước lệ, hình tượng. Trong ngôn ngữ hiện đại, ít khi dùng độc lập mà thường xuất hiện trong cụm "tỷ dực liên chi" hoặc khi nhắc đến hình ảnh trong thơ văn cổ.
- Từ này mang sắc thái trang trọng, văn chương và có tính biểu tượng cao.
- Chắp cánh. Xem Chắp cánh liền cành
- Cung oán ngâm khúc:
- Tranh tỷ dực nhìn ra chim nọ
- Đồ liên chi lần trỏ hoa kia